Canamax Corp — Tổng quan Tài chính & Lộ trình

Mở rộng Amazon US → EU (Đức) · Cập nhật 06/07/2026 · Obelis HỢP ĐỒNG đã nhận — CHƯA KÝ (link Zoho hết hạn 14/07) · Số liệu là ước tính, cần xác nhận bằng văn bản
🆕 Tiến độ 06/07/2026: ✅ Giấy tờ pháp nhân đã đủ (Articles + Certificate of Incorporation, Good Standing ID 104450220, EIN 36-5157809 — lấy online miễn phí, nhanh hơn dự toán ~€80; bản certified chờ Wyoming ~21/07, có thể bỏ nếu AVASK nhận bản thường — đã hỏi Khaled 04/07). ✅ Form AVASK đã điền nháp — còn 6 mục (service level, turnover, DOB/postcode, Merchant Token, 2 proof of address, ký). ⏳ Obelis: Simone giục 2 lần, đã trả lời hứa ký sớm — chọn PA1/PA2 và ký trước 14/07. ⚠️ Chưa xin hồ sơ kỹ thuật NCC (LVD/EMC/RoHS/DoC/nhãn) — gap lớn nhất. Chi tiết: 00_PROJECT_HANDOFF.md + 01_WORKLOG.md.
Chi phí một lần (setup)
≈ €3.540
gồm €640 deposit hoàn lại + Obelis €2.360 + VAT €462; KHÔNG cần apostille/dịch
Chi phí hằng năm
≈ €5.150
AVASK €2.630 (VAT+EPR+eco) + Obelis €2.520 (CE/GPSR)
Tổng năm đầu (tuân thủ)
≈ €8.690
một lần ~€3.540 + định kỳ ~€5.150; chưa gồm hàng/freight/duty
Mốc bán được
~5 tháng
chờ VAT + WEEE hoàn tất

1 · Bức tranh tài chính

A. Chi phí MỘT LẦN (setup)

KhoảnNhà cung cấpChi phíGhi chú
Đăng ký VAT + EORIAVASK€462£400
CE/GPSR File Preparation + chứng chỉObelis€2.360€1.250 (EMC/LVD 1–10 SP) + €630 (GPSR ×3 SP) + €220 AR Cert + €260 Tech Doc — Simone XÁC NHẬN 29/06
Guarantee DepositObelis€640hoàn lại — dùng chung cả 2 hợp đồng
Giấy tờ: Articles + Good StandingWyoming SOS / Agent~€80bản tiếng Anh đủ, lấy trong ngày
Apostille + dịch công chứng€0KHÔNG cần (AVASK xác nhận 29/06)
TỔNG một lần≈ €3.540(gồm €640 hoàn lại)

B. Chi phí HẰNG NĂM (định kỳ)

KhoảnNhà cung cấpChi phí/nămGhi chú
Khai VAT ĐứcAVASK€1.386£1.200
EPR (LUCID bao bì + WEEE)AVASK€695gồm Authorized Representative
Eco-fees (trả cơ quan)Dual System / EAR~€550tối thiểu; tăng theo trọng lượng
CE rep (EMC/LVD) €160 + GPSR Responsible Person €50Obelis€2.520€210/tháng · 2 hợp đồng riêng (ALL OTHERS + GPSR)
TỔNG hằng năm≈ €5.150

C. Chi phí THEO LÔ HÀNG (biến đổi — chưa có số)

KhoảnMứcGhi chú
Freight DDP qua forwarder (China→Đức, 100kg+, đã gồm thuế)~9,5–14,4 RMB/kg (Sea)
~54 RMB/kg (Air)
Huitong: Sea 60d 9,5 · Sea 38d 12,2–14,4 · Train 12,5 · Air 54 RMB/kg. Cici: Sea 11–19 · Air 55. (~€1,2–1,9/kg Sea; ~€7/kg Air). DDP = forwarder đứng IOR.
Freight self-IOR (bạn đứng tên)cần volume lớnForwarder yêu cầu tối thiểu 2.000kg (Air) hoặc full container (Sea) để tự đứng IOR → không hợp lô đầu nhỏ. Lô nhỏ + self-IOR → đi qua AGL.
Phí thông quan / lôchờAGL hoặc forwarder
Thuế nhập (duty)~ theo HS⚠️ non-EU dễ bị tính theo GIÁ BÁN (Fall Back) → duty cao hơn; duty KHÔNG hoàn lại
Import VAT19%hoàn lại được (khấu trừ trên tờ khai VAT Đức)
Giá vốn hàngbiến đổido bên sourcing lo (invoice/packing list)

D. Tổng theo nhà cung cấp (năm đầu)

Nhà cung cấpPhạm viNăm đầuĐịnh kỳ/năm
AVASKVAT + EORI + EPR≈ €3.093€2.631
ObelisCE (EMC/LVD) + GPSR Responsible Person~€4.880€2.520
Giấy tờArticles + Good Standing (tiếng Anh, KHÔNG apostille/dịch)~€80
Hải quan / FreightAGL hoặc forwarderchờtheo lô
TỔNG TUÂN THỦ (chưa gồm freight/hàng)≈ €8.690≈ €5.150
Chiến lược nhập khẩu (cập nhật từ forwarder): (1) DDP qua forwarder = rẻ, nhanh, lô nhỏ OK — NHƯNG forwarder đứng IOR → bạn KHÔNG đòi lại được import VAT, thông quan ở Bỉ/Hà Lan. (2) Tự đứng IOR (đòi được VAT) = forwarder cần full container/2.000kg air (quá lớn cho lô đầu) → lô nhỏ phải đi AGL (German EORI+VAT, broker chuyển ICS) nhưng chờ VAT/EORI (3–4 tháng) + valuation theo giá bán. → Gợi ý: lô đầu nhỏ có thể đi DDP forwarder để test nhanh (chấp nhận không hoàn VAT lô đó); khi có VAT/EORI + volume lớn thì chuyển self-IOR/AGL.
⚠️ Lưu ý: con số trên là chi phí tuân thủ (làm thủ tục để được bán hợp pháp). Chưa gồm: giá vốn hàng, freight, duty theo lô, quảng cáo. Freight + duty là biến số lớn cần lấy báo giá.

1B · Hai phần tách bạch (luôn xét riêng)

Nguyên tắc: Phần 1 = Obelis (tuân thủ sản phẩm CE/GPSR) và Phần 2 = AGL + các Forwarder (logistics/hải quan) xét RIÊNG. AVASK (VAT/EPR) là nền tách riêng.

🛡️ PHẦN 1 — Obelis · Product compliance (CE / GPSR)

MụcChi tiết
Dịch vụEAR cho chỉ thị CE (EMC/LVD) + Responsible Person theo GPSR. Chỉ thị áp dụng: EMC/LVD.
Phí một lầnFile prep €1.880 (€1.250 EMC/LVD + €630 GPSR ×3 SP) + AR Cert €220 + Tech Doc €260 = €2.360 + Deposit €640 (hoàn lại). XÁC NHẬN 29/06
Phí định kỳ€210/tháng = €2.520/năm (€160 AR EMC/LVD + €50 GPSR Responsible Person — 2 hợp đồng riêng). XÁC NHẬN từ hợp đồng 29/06
4 điểm đã chốt (29/06)(1) EU-only OK; (2) Scenario A cần: LVD+EMC+RoHS report + DoC + verified testing evidence + risk assessment + nhãn/HDSD đạt chuẩn; (3) số product = 3/10 → không phụ phí; (4) USB-C không thuộc RED.
Bước tiếpSimone ĐÃ TRẢ LỜI 10 câu (29/06) → ĐỦ THÔNG TIN. 💰 2 PA: PA1 6 tháng = €4.260 (deposit hoàn lại) hoặc PA2 cả năm = €4.628 (-10% phí tháng + miễn deposit, retainer không hoàn nếu hủy). RP cert ~30 ngày LV. ⚠️ RoHS tự lo (xin từ NCC). → Chọn PA → ký 2 HĐ + Release + Endorsement → trả tiền.
"1 sản phẩm"Cùng nguyên liệu + hồ sơ + chứng nhận, khác MÀU = 1 SP → power strip nhiều màu = 1 SP (dễ trong gói ≤10 SP).
NCC đã có CE (vào Scenario A)Sinco (CE + UKCA + Energy Label/QR), RuiDa (CE). JXRB & Mingzhenwen: hàng KHÔNG chứa điện → không cần CE. ShengYuan: nhãn do mình cấp.

💰 Obelis — Phân tích 2 phương án thanh toán (để họp team quyết)

Tiêu chíPA1 — Trả 6 tháng/lầnPA2 — Trả cả năm
Phí tháng€210 (€2.520/năm)€189 (€2.268/năm) -10%
Guarantee Deposit €640Đóng, hoàn lại sauMiễn hẳn
File prep (một lần)€2.360€2.360
Trả NGAY (hóa đơn đầu)€4.260€4.628
Trả thêm tháng 6+€1.260
Tiền mặt thuần năm 1net €4.880 (€640 hoàn lại)€4.628
Linh hoạt khi hủyCao — tối đa prepaid 6 tháng, deposit lấy lạiThấp — retainer KHÔNG hoàn nếu hủy sớm
So sánh kinh tế: PA2 tiết kiệm ~€252/năm (giảm 10%) + không bị giam €640 deposit. NHƯNG đánh đổi bằng việc khóa cứng 12 tháng — trả trước cả năm mà dừng giữa chừng thì mất phần retainer chưa dùng (tới ~€1.500+).

📌 Khuyến nghị: NĂM 1 chọn PA1 — NĂM 2 chuyển PA2

Chọn PA2 NGAY từ năm 1 hợp lý nếu: (1) đã chắc 100% theo EU dài hạn (không xem là phép thử); (2) dòng tiền dư dả, không cần €640 quay lại; (3) muốn gọn, trả 1 lần/năm thay vì nhớ hóa đơn mỗi 6 tháng.
⚠️ Trước khi chốt PA2: hỏi Simone xác nhận bằng văn bản — giảm 10% áp cả 2 HĐ (€144+€45=€189/th), và miễn deposit cho cả EMC/LVD lẫn GPSR.

🚢 PHẦN 2 — Logistics / Hải quan · AGL vs các Forwarder (China → Đức)

Tiêu chíAGL (Amazon)Huitong (DDP)Cici (DDP)FWD · self-IOR
Loại hìnhChỉ SeaAir/Sea/RailAir/Sea/TrainAir/Sea
Giá Đức (RMB/kg, 100kg+)chờSea 9,5–14,4
Air 54
Sea 11–19
Air 55
freight-only (khác)
Thông quan ở đâuRotterdam (NL) → ICS về ĐứcBỉ / Hà LanBỉ / Hà Lantùy bên
Ai đứng IORBẠN (EORI+VAT Đức)FWD (DDP)FWD (DDP)BẠN
Hoàn import VAT?KHÔNGKHÔNG
Lô đầu nhỏ?OK (LCL, min 1 CBM)OKOKKHÔNG (≥2.000kg air / full cont)
Cần VAT/EORI trước?CÓ (chờ 3–4 tháng)KHÔNGKHÔNG
Trị giá khaitheo giá bán (Fall Back)DDP gồm thuếDDP gồm thuếtùy
Phù hợpself-IOR / scalelô đầu nhỏ, test nhanhlô đầu nhỏ, test nhanhkhi volume lớn + có VAT/EORI
Đọc nhanh Phần 2: Lô đầu NHỎ → đi DDP forwarder (Huitong rẻ nhất: Sea 9,5 RMB/kg) để test, chấp nhận KHÔNG hoàn VAT. Khi có VAT/EORI + volume lớn → chuyển AGL hoặc self-IOR để HOÀN VAT. Phí AGL còn chờ Amazon sales rep.

2 · Lộ trình (Roadmap) — 4 luồng chạy song song

Mốc thời gian tính từ khi ký + nộp hồ sơ (Tháng 0). Đường găng (critical path) = WEEE ~5 tháng → quyết định ngày bán.
Công việc
T0
T1
T2
T3
T4
T5
T5+
📄 Giấy tờ (tiếng Anh, không apostille)
Gom giấy tờ
🏛️ VAT Đức (AVASK)
Đăng ký + duyệt (~3–4 tháng)
📦 LUCID bao bì (AVASK)
~1 tháng
♻️ WEEE (AVASK) — đường găng
Đăng ký WEEE + AR (~5 tháng)
🛡️ CE + GPSR (Obelis)
Review + Responsible Person (~30 ngày làm việc)
🏭 Sản xuất + dán nhãn EU (TQ)
SX + nhãn CE/RP/WEEE
🚢 Freight + IOR + data template
Báo giá + EORI/VAT + khai
✅ Được bán + gửi lô Sea đầu
LIST & SELL · ship LCL

Các mắt xích phụ thuộc (thứ tự không thể đảo)

1. Nhãn EU (sản xuất ở TQ) cần có TRƯỚC: tên+địa chỉ Responsible Person (Obelis) + số WEEE/LUCID (AVASK). → CE/GPSR + EPR phải xong trước khi in nhãn/sản xuất lô đầu.
2. Data template AGL / khai hải quan cần có TRƯỚC: EORI + VAT Đức (AVASK cấp).
3. Đăng ký VAT cần có TRƯỚC: giấy tờ công ty (bản tiếng Anh, không cần apostille/dịch) hoàn tất. → Đây là nút thắt đầu tiên, làm sớm.
4. Được bán chỉ khi CẢ VAT và EPR (gồm WEEE ~5 tháng) hoàn tất. Lên kế hoạch dòng tiền cho ~5 tháng không doanh thu.

Các giai đoạn

Tháng 0 Khởi động

  • Ký + thanh toán AVASK & Obelis
  • Gom giấy tờ (tiếng Anh, không apostille/dịch)
  • Xin CE report từ NCC (TQ) → chốt Scenario A/B
  • Nộp hồ sơ VAT + EPR

Tháng 1–2 Compliance song song

  • LUCID xong (~1 tháng)
  • Obelis xong CE/GPSR → có Responsible Person
  • Bắt đầu sản xuất + chuẩn bị nhãn EU
  • Lấy báo giá freight (AGL / forwarder)

Tháng 3–5 Hoàn tất & chuẩn bị hàng

  • VAT cấp (3–4 tháng) → có VAT + EORI
  • WEEE cấp (~5 tháng) — đường găng
  • Điền data template (EORI+VAT) + nhãn hoàn chỉnh
  • Hàng sẵn sàng tại TQ

Tháng ~5 Bán & mở rộng

  • VAT + EPR xong → list & bán trên amazon.de
  • Gửi lô Sea LCL đầu tiên
  • Sau: thêm Air bổ hàng SKU thắng; cân nhắc OSS/nước khác
Canamax Corp (Wyoming) · Tài liệu tham khảo nội bộ, không phải tư vấn pháp lý/thuế chính thức · Chi tiết đầy đủ xem báo cáo lớn.