Báo cáo chiến lược • Canamax Corp

Mở rộng Amazon US → EU: Khởi đầu tại Đức

Tổng hợp đầy đủ & chi tiết toàn bộ quá trình nghiên cứu, phân tích và đàm phán về VAT, EPR, hải quan, product compliance, hồ sơ giấy tờ và chi phí — phục vụ overview và thảo luận với cổ đông.

📍
Đức trước
Thị trường khởi đầu
💶
~€7,4k
Chi phí tuân thủ năm đầu (ước tính)
⏱️
~5 tháng
Đến khi bán được (chờ VAT + WEEE)
📦
188 SKU
Danh mục đã rà soát
Cập nhật 06/07/2026Phạm vi: thị trường ĐứcObelis HỢP ĐỒNG xác nhận EUR
🆕

0A. Cập nhật mới nhất (06/07/2026)

Giấy tờ pháp nhân đã đủ · Form AVASK đã điền nháp · Obelis CHƯA ký — hạn link 14/07

✅ Giấy tờ pháp nhân — XONG (03–04/07): Articles of Incorporation + Certificate of Incorporation (dấu FILED 10/11/2025, tải từ wyobiz) · Certificate of Good Standing (ID 104450220, cấp 03/07, verify online được) · EIN 36-5157809 · Bylaws + Initial Resolutions + Stock Certificate + hộ chiếu — tất cả đã nằm trong thư mục dự án. Bản certified (mất phí) vẫn trong hàng đợi Wyoming (~21/07) — có thể không cần nếu AVASK chấp nhận bản thường (đã hỏi Khaled 04/07, đang chờ trả lời).

🏛️ AVASK: form 0925-008EN đã điền nháp (AVASK Application Form - Canamax Corp - DRAFT.pdf): Germany VAT + EPR (Packaging + WEEE), customs China→Đức, cần EORI, EIN, bank Wise USD (216555395656 / TRWIUS35XXX), tick 4 giấy tờ kèm. Còn thiếu 6 mục: Self-serve/Premium · doanh thu năm · DOB + postcode giám đốc · Merchant Token ID · 2 proof of address cá nhân (≤3 tháng) · chữ ký. Khuyến nghị: mở EUR balance trong Wise lấy IBAN SEPA (phục vụ hoàn VAT).

🛡️ Obelis — GẤP NHẤT: Simone follow-up 01/07 + 03/07 (gọi nhỡ, WhatsApp, gửi lại Zoho Sign). Đã trả lời (04/07) hứa ký sớm. Link ký hết hạn 14/07 → việc số 1: chọn PA1/PA2 (khuyến nghị năm 1 = PA1 €4.260) → ký 2 HĐ + Release of Liability + Vendor's Endorsement → trả tiền → ~30 ngày làm việc có cert.

⚠️ Gap tài liệu lớn nhất: hồ sơ kỹ thuật sản phẩm từ NCC (LVD + EMC + RoHS + DoC + verified test evidence + risk assessment + nhãn/HDSD) — chưa gửi yêu cầu cho Sinco/RuiDa. Cần đòi ngay trong tuần 06–10/07.

🗂️ Quản trị: Lark MCP đọc/gửi mail trực tiếp đã chạy ổn. Tài liệu điều phối: 00_PROJECT_HANDOFF.md + 01_WORKLOG.md (bảng follow-up) trong thư mục dự án.

🆕

0B. Cập nhật 29/06/2026 (lịch sử — xem 0A mới hơn ở trên)

Khớp số/giá mới — xét theo 2 phần: Obelis | AGL + Forwarders (AVASK = nền riêng)

Hải quan đã sáng tỏ: bạn dùng EORI + VAT Đức (KHÔNG cần Dutch VAT). Broker nhập ở Rotterdam (NL) rồi chuyển intra-Community supply về bạn (kèm MRN) → bạn khai/khấu trừ VAT ở Đức.

🛡️ PHẦN 1 — Obelis · Product compliance (CE/GPSR)

✅ ĐÃ NHẬN 2 HỢP ĐỒNG + Obelis TRẢ LỜI ĐẦY ĐỦ 10 câu (29/06). Tiền tệ EUR (€), hiệu lực 01/07/2026 (Obelis luôn bắt đầu ngày 1 đầu tháng).
• HĐ 1 (ALL OTHERS): AR cho EMC + LVD. HĐ 2 (GPSR): AR + Responsible Person.
Định kỳ: €210/tháng = €2.520/năm (€160 EMC/LVD + €50 GPSR). Phí tháng KHÔNG đổi theo số SP.
Một lần (XÁC NHẬN): File prep ~€1.880 (€1.250 EMC/LVD 1–10 SP + €630 GPSR ×3 SP) + AR Cert €220 + Cert Tech Doc Review €260 (cả 2 bắt buộc) + Deposit €640 (hoàn lại).
"1 product": cùng nguyên liệu + tài liệu → gộp 1 SP; khác → tính riêng.
Timeline: ~30 ngày làm việc có AR+RP certificate sau khi hoàn tất hồ sơ.
• ⚠️ RoHS KHÔNG nằm trong hợp đồng → SELLER TỰ LO. Cần RoHS report/declaration từ NCC (Sinco/RuiDa) cho hồ sơ kỹ thuật.
• 💰 2 PHƯƠNG ÁN TRẢ: PA1 (6 tháng): trả ngay €4.260 (€1.260 retainer + €1.880 file prep + €220 + €260 + €640 deposit hoàn lại). PA2 (cả năm): trả ngay €4.628 — giảm 10% phí tháng (€189/th, €2.268/năm) + MIỄN deposit €640, nhưng retainer KHÔNG hoàn nếu hủy sớm.
• Bước tiếp: chọn PA → ký 2 HĐ + Release of Liability + Vendor's Endorsement qua Zoho Sign → trả tiền → ~30 ngày có RP cert.
• NCC đã có CE → Sinco (CE+UKCA), RuiDa (CE) → vào Scenario A.

🚢 PHẦN 2 — AGL vs Forwarders (China → Đức, giá DDP RMB/kg 100kg+)
AGL
Amazon Global Logistics (chỉ Sea)
IOR = BẠN (EORI+VAT Đức) · HOÀN VAT ✓ · lô nhỏ OK (LCL, min 1 CBM) · cần VAT/EORI trước (3–4 th) · phí chờ Amazon sales rep · trị giá khai theo giá bán.
Huitong
Huitong (DDP)
Sea 9,5–14,4 · Air 54 RMB/kg · IOR = FWD · KHÔNG hoàn VAT · lô nhỏ OK · clear BE/NL · rẻ nhất, hợp lô đầu test.
Cici
Cici (DDP)
Sea 11–19 · Air 55 RMB/kg · IOR = FWD · KHÔNG hoàn VAT · lô nhỏ OK.
self-IOR
Forwarder · tự đứng IOR
IOR = BẠN · HOÀN VAT ✓ · NHƯNG cần ≥2.000kg (Air) / full container (Sea) → chỉ khi volume lớn.
Đọc nhanh: lô đầu NHỎ → DDP forwarder (Huitong, Sea 9,5 RMB/kg) để test (chấp nhận không hoàn VAT). Khi có VAT/EORI + volume lớn → AGL hoặc self-IOR để HOÀN VAT. Chi tiết tài chính + roadmap xem file TaiChinh_LoTrinh_Canamax.html.
🎯

1. Quyết định đã chốt

Tóm tắt điều hành — đọc phần này trước

Sau toàn bộ quá trình nghiên cứu, hướng đi đã được thống nhất: khởi đầu nghiêm túc tại Đức, gọn phạm vi để kiểm soát chi phí và độ phức tạp, đẩy mạnh dòng đồ điện chuẩn EU, và tách phần hải quan ra khỏi nhà cung cấp thuế để tránh giam vốn ngay từ đầu.

🌍

Đức/EU trước, UK để sau

Trọng tâm là dòng đồ điện (power strip) chuẩn Schuko — một SKU phủ gần cả EU lục địa qua OSS sau này. Đức là thị trường Amazon lớn nhất châu Âu.

🔌

Đồ điện là dòng doanh thu chính

Power strip / outlet extender chuẩn EU (Schuko, 230V, CE). Phụ tùng cơ khí là nền tảng phụ trợ.

🏢

Nhà cung cấp: AVASK (Khaled, UK)

Làm VAT + EPR cho Đức. Báo giá rẻ & minh bạch hơn văn phòng Madrid (Agustin).

⚖️

Phạm vi: chỉ Đức

VAT Đức + EORI + EPR Đức (LUCID + WEEE). Chưa làm OSS, chưa làm pin (Battery).

🚚

Hải quan: KHÔNG dùng gói £4.000 AVASK

Dùng Amazon Global Logistics qua tuyến Hà Lan (Article 23 + LFR) giai đoạn đầu để khỏi giam vốn.

🛡️

CE/GPSR: làm riêng (Obelis hoặc TÜV/SGS)

Product compliance cho đồ điện tách khỏi VAT/EPR; cần lấy thêm báo giá để so.

Nguyên tắc xuyên suốt: "Hàng đi tới đâu, nghĩa vụ VAT/EPR theo tới đó." Gói gọn ở Đức trước, mở rộng OSS và các nước khác sau khi quy trình đã chạy trơn.
🗺️

1B. Bức tranh toàn cảnh — toàn bộ hành trình

Bốn luồng việc chạy song song, từ hôm nay đến khi bán được

Để mở bán hợp pháp ở Đức, có 4 luồng việc độc lập nhưng phải hoàn tất cùng nhau trước khi listing đầu tiên lên sàn. Đây là điểm hay gây rối: chúng không nối tiếp tuần tự mà chạy song song — nên cần khởi động cả 4 cùng lúc để rút ngắn thời gian.

🧾
Luồng 1 · THUẾ VAT
AVASK (Khaled)
1Chuẩn bị hồ sơ công ty (bản tiếng Anh — KHÔNG cần apostille/dịch)
2Nộp hồ sơ tới Finanzamt
3Nhận Steuernummer → USt-IdNr.
⏱️ ~3–4 tháng
♻️
Luồng 2 · EPR
AVASK
1Đăng ký LUCID (bao bì)
2Đăng ký WEEE + AR (đồ điện)
3Ký hợp đồng dual-system
⏱️ LUCID ~1 th · WEEE ~4–5 th
🚢
Luồng 3 · HẢI QUAN
Bạn = IOR · AGL khai hộ
1Bạn là IOR (dùng EORI + VAT Đức của bạn)
2AGL khai + thông quan hộ (xác nhận lại)
3Hàng về kho Đức (qua NL)
⏱️ cần EORI + VAT trước
🔌
Luồng 4 · CE/GPSR
Obelis / TÜV-SGS
1Có/làm lab test (LVD+EMC)
2Lập DoC + dán CE
3Chỉ định Responsible Person
⏱️ ~1–2 tháng (song song)
⬇ Cả 4 luồng hoàn tất → được phép list & bán trên Amazon.de · điểm nghẽn dài nhất là WEEE (~5 tháng)

Các mắt xích phụ thuộc — thứ tự không thể đảo

🔗
Bạn LÀ IOR — không cần thuê bên thứ ba làm IOR. Bạn nhập bằng EORI + VAT Đức của chính mình; AGL (hoặc một broker) chỉ khai/thông quan hộ. Việc cần: xác nhận AGL khai hộ khi bạn là IOR. EORI (từ Luồng 1) phải có trước.
🔗
WEEE phụ thuộc LUCID. Trong Luồng 2, thường đăng ký LUCID (bao bì, ~1 tháng) trước, rồi WEEE (đồ điện, ~4–5 tháng). WEEE là điểm nghẽn dài nhất của cả dự án.
🔗
CE/GPSR phải xong trước khi list đồ điện. Luồng 4 độc lập hoàn toàn (không qua AVASK) nên có thể chạy song song ngay — nhưng nếu nhà cung cấp chưa có lab test thì phải test từ đầu (thêm thời gian).
🔗
Giấy tờ công ty là đầu vào của Luồng 1. AVASK xác nhận (29/06) bản tiếng Anh là đủ, KHÔNG cần apostille/dịch cho Đức → khâu này nhẹ, chỉ cần gom Articles + Good Standing sớm.
Mốc "được bán" = khi luồng chậm nhất hoàn tất. Hiện tại đó là WEEE (~5 tháng). Vì vậy: khởi động cả 4 luồng ngay hôm nay, đừng chờ luồng này xong mới làm luồng kia.
📦

2. Bối cảnh & danh mục sản phẩm

Canamax Corp — công ty Mỹ, non-EU seller, FBA tại Đức

Canamax Corp là công ty Mỹ, không có pháp nhân EU → thuộc nhóm Non-EU Seller. Mô hình Amazon FBA, lưu kho tại Đức. Đã rà soát toàn bộ 188 SKU: phần lớn là phụ tùng thay thế, kèm một dòng đồ điện thành phẩm (power strip, bóng đèn LED) — hướng doanh thu chính.

Phân loại "Non-EU/EU Seller" dựa vào nơi doanh nghiệp được thành lập, không phải nơi ở hay nơi để hàng — đây là gốc rễ của mọi nghĩa vụ phía sau.

Tỷ trọng danh mục (ước tính)

Phụ tùng đồ gia dụng35%
Máy cắt cỏ / động cơ nhỏ25%
Hồ bơi (pool cleaner)12%
Grill/BBQ + propane10%
HVAC (tụ điện, cảm biến…)10%
Đồ điện thành phẩm (power strip, LED)8%
Phần lớn SKU là phụ tùng cho thương hiệu rất Mỹ (GE, Whirlpool, Briggs & Stratton, Polaris, Traeger…) — installed base ở EU hạn chế. Khuyến nghị chọn lọc nhóm có cầu ở EU (Stihl, Honda/Briggs, Weber, hàng phổ thông) thay vì bê cả 188 SKU.
🌍

3. Chiến lược thị trường: Đức/EU trước

Vì sao Đức thay vì Anh, với dòng đồ điện

Quy mô Amazon: Đức vs Anh (2024)

Đức – Doanh thu40,9 tỷ$
Anh – Doanh thu37,9 tỷ$
Đức – Truy cập500 tr
Anh – Truy cập400 tr

Doanh thu Amazon (tỷ USD) & lượt truy cập/tháng (triệu)

Power strip là hai sản phẩm khác nhau cho UK và EU: UK dùng phích Type G (BS1363), EU lục địa dùng Schuko Type F — không tương thích. Một SKU Schuko phủ gần như toàn bộ EU lục địa, trong khi Type G chỉ bán được ở UK + vài nước nhỏ.

Cộng với việc Đức là thị trường Amazon lớn nhất châu Âu và người tiêu dùng Đức tin tưởng đồ "made in USA" → Đức là điểm khởi đầu tối ưu, và là cửa ngõ vào cả EU qua OSS sau này.

Với dòng power strip: một sản phẩm Schuko = cả EU lục địa (qua OSS), còn Type G = "ốc đảo" UK. Đây là lý do chính chọn Đức/EU trước thay vì UK.
🏛️

4. VAT — Thuế giá trị gia tăng

Bắt buộc, quy trình, và bạn nhận được gì

Vì dùng FBA lưu kho ở Đức, Canamax không được hưởng ngưỡng miễn €10.000 → phải đăng ký VAT Đức ngay từ giao dịch đầu tiên. Doanh nghiệp ngoài EU nộp hồ sơ tới một Finanzamt chỉ định; nhận SteuernummerUSt-IdNr., rồi khai định kỳ qua ELSTER.

Ngưỡng €10.000

KHÔNG áp dụng cho non-EU seller

Thời gian

~4–8 tuần, cá biệt 10–12 tuần sau khi đủ hồ sơ

Amazon deemed supplier

Amazon thu hộ VAT B2C cho non-EU

CẬP NHẬT (29/06): AVASK xác nhận giấy tờ công ty bản tiếng Anh là đủ — KHÔNG cần apostille hay dịch công chứng cho Đức. Khâu giấy tờ vì vậy không còn là nút nghẽn. OSS chưa cần — chỉ bán nội địa Đức giai đoạn đầu.
♻️

5. EPR — Trách nhiệm nhà sản xuất

LUCID • WEEE • Battery • cách tính eco-fees

📄
Bao bì — LUCID (VerpackG)
Mọi hàng có bao bì
Bắt buộc ngay
🔌
Đồ điện — WEEE (ElektroG)
Đồ điện thành phẩm + hàng dùng điện
Bắt buộc (kèm AR)
Pin — Battery (BattG)
Sản phẩm chứa pin
Hoãn — chưa bán pin

Vì Canamax là non-EU, luật EPR Đức yêu cầu một Authorized Representative (AR) đặt tại Đức đứng tên nghĩa vụ — khoản này đã nằm trong €695/năm của AVASK.

Eco-fees bao bì (LUCID + Dual System)

Ngoài đăng ký LUCID, phải ký hợp đồng với một Dual System và trả phí theo vật liệu + trọng lượng bao bì bán ra/năm. Phí "modulated": bao bì dễ tái chế rẻ hơn. Có phí tối thiểu (vài chục €). Số liệu khai cho Dual System và LUCID phải trùng khớp.

Eco-fees WEEE

Trả thẳng cho cơ quan, tính theo khối lượng đồ điện đưa ra thị trường. Khởi điểm tối thiểu ~€500/năm (theo AVASK), tăng dần theo trọng lượng bán.

AVASK xếp phần lớn sản phẩm vào WEEE vì "dùng điện" → an toàn (tránh Amazon gỡ listing) nhưng đẩy eco-fees lên. Nên xin AVASK liệt kê chính xác nhóm nào vào WEEE để dự trù.
🚚

6. Hải quan (Customs)

Vì sao non-EU không tự thông quan, tuyến Hà Lan & chứng từ mỗi lô

Theo Union Customs Code, người đứng tên tờ khai nhập phải established trong EU, hoặc dùng Indirect Representative chịu trách nhiệm liên đới. EORI chỉ là mã định danh, không phải giấy phép tự khai. Đại lý hải quan Đức phần lớn từ chối làm indirect rep cho non-EU → nhập thẳng vào Đức rất khó.

Giải pháp: tuyến Hà Lan (Rotterdam)

Thông quan ở NL với Article 23 + Limited Fiscal Representative → thường không cần VAT Hà Lan riêng. Hàng thành "hàng tự do EU" rồi chuyển sang kho Đức. Amazon Global Logistics vận hành tuyến này.

⚠️

Gói customs AVASK (£4.000)

Setup £2.000 (mất) + Escrow bond £2.000 (hoàn lại sau 12 tháng từ lô cuối) + £150 + 2%/lô. Chỉ đáng khi nhập rất thường xuyên — chưa tối ưu cho giai đoạn đầu.

Chứng từ cần cho mỗi lô nhập
📄
Commercial invoice
Hóa đơn thương mại — cơ sở khai trị giá hải quan (lưu ý bẫy định giá hàng FBA).
📄
Packing list
Danh sách đóng gói chi tiết theo kiện.
📄
HS / commodity codes
Mã HS cho từng loại sản phẩm — quyết định thuế nhập & VAT nhập.
📄
EORI + Power of Attorney (POA)
EORI để nhận diện; POA ủy quyền cho AGL/đại diện đứng tên thông quan ở NL.
An toàn quan trọng nhất: đừng gửi hàng khi chưa có đường thông quan hợp lệ. Có EORI không đủ để tự thông quan. Lưu ý bẫy trị giá hải quan: hàng FBA thường bị định giá 40–60% giá bán lẻ → phí 2%/lô tính trên con số lớn hơn.
🛡️

7. Product compliance (CE / GPSR)

Bắt buộc cho đồ điện — và giấy tờ xin từ nhà cung cấp

Power strip phải đạt CE (LVD + EMC + RoHS; có thể thêm ErP/RED nếu có sạc USB-C) và phải có EU Responsible Person (GPSR) — pháp nhân đặt tại EU, tên in trên sản phẩm/listing.

Nếu nhà cung cấp đã có CE test report hợp lệkhỏi test lại (tiết kiệm lớn), chỉ cần rà hồ sơ + chỉ định Responsible Person. Nhưng vẫn bắt buộc có Responsible Person — chứng chỉ nhà cung cấp không thay thế được vai trò này.
🔎 Giấy tờ xin từ nhà cung cấp (và cách kiểm tra)
✔️
LVD test report
An toàn điện áp thấp (vd EN 62368 / EN 60884 cho ổ cắm). Xin từ nhà sản xuất.
✔️
EMC test report
Tương thích điện từ (vd EN 55032 / EN 55035).
✔️
RoHS report / declaration
Hạn chế chất độc hại trong linh kiện.
✔️
RED (nếu có sạc USB-C)
Hỏi nhà cung cấp & Obelis xem model có sạc có thuộc Radio Equipment Directive không.
✔️
Declaration of Conformity (DoC)
Tờ khai hợp chuẩn của nhà sản xuất, liệt kê đúng directive + tiêu chuẩn.
✔️
Technical file
Hồ sơ kỹ thuật — Responsible Person (Obelis) giữ và xuất trình khi kiểm tra.
CE giả rất phổ biến với power strip. Tra số chứng chỉ với phòng lab cấp (TÜV/SGS/Intertek), xác nhận đúng model/SKU và đúng bản Schuko. Nên lấy 2–3 báo giá Responsible Person.
🧩

8. So sánh nhà cung cấp dịch vụ

Bấm từng dòng để xem chi tiết

AVASK — Khaled (UK HQ)
VAT + EPR (đã chọn)

Điểm mạnh: Trọn gói VAT+EPR+AR, báo giá minh bạch & rẻ hơn, nhận khách US, quen non-EU.

Hạn chế: Hợp đồng khóa 12 tháng, không chấm dứt sớm, tự gia hạn. Customs là gói riêng đắt.

Giá: VAT £400 setup + £1.200/năm; EPR €695/năm + eco-fees.

AVASK — Agustin (Madrid)
Cùng công ty, báo giá cao hơn

Điểm mạnh: Cùng dịch vụ AVASK; nhiệt tình.

Hạn chế: Giá EUR cao hơn (VAT+OSS €2.800; EPR €540+€630), có phí hủy €180, ít chi tiết hơn.

Giá: VAT+EORI €480; VAT+OSS €2.800/năm; EPR €1.170/năm.

hellotax
Ứng viên VAT thay thế

Điểm mạnh: Giá mềm, rất mạnh thị trường Đức, hỗ trợ tốt, kết nối Amazon.

Hạn chế: Mảng EPR/AR hạn chế — phải ghép thêm bên EPR. Không IOSS.

Giá: VAT từ ~€39/tháng; đăng ký ~€300.

Obelis Group
CE/GPSR Responsible Person (AVASK giới thiệu)

Điểm mạnh: Authorized Representative lâu đời (1988), uy tín, không giới hạn số sản phẩm.

Hạn chế: Không phải test lab — nếu chưa có CE report thì cần test riêng. Giá trung-cao.

Giá (EUR): €210/tháng = €2.520/năm (€160 EMC/LVD + €50 GPSR, 2 HĐ riêng) + File prep €1.880 + AR Cert €220 + Tech Doc €260 = €2.360 + €640 deposit (hoàn lại). XÁC NHẬN 29/06.

TÜV / SGS / Intertek / Bureau Veritas
Test lab + RP (so sánh)

Điểm mạnh: Mạnh & uy tín toàn cầu nhất cho testing CE; làm cả testing + RP một gói. TÜV rất mạnh ở Đức.

Hạn chế: Thường đắt hơn nếu chỉ cần Responsible Person đơn thuần.

Giá: Báo giá riêng — nên xin để đối chiếu với Obelis.

Chốt AVASK (Khaled) cho VAT + EPR vì minh bạch & rẻ hơn. Chương trình "VAT Services on Amazon" đã đóng từ 31/10/2024 nên bắt buộc thuê bên độc lập. CE/GPSR nên lấy 2–3 báo giá trước khi chốt.
💶

9. Tổng hợp chi phí

Quy về EUR — giá ước tính, cần xác nhận văn bản

Hai kịch bản (chi phí năm đầu)

KB A: AVASK (VAT+EPR) + AGL≈ €3.093
KB B: AVASK trọn gói (gồm customs)≈ €7.713
VAT setup
VAT/năm
EPR/năm
Eco-fees/năm
Customs (1 lần)

Escrow €2.310 trong KB B sẽ được hoàn lại sau

Cơ cấu chi phí năm đầu (KB A + Obelis) ≈ €7.980

VAT setup + EORI€462
Khai VAT/năm€1.386
EPR dịch vụ/năm€695
Eco-fees/năm€550
Obelis File Prep+cert€2.360
Obelis Deposit (hoàn lại)€640
Obelis RP €210/th€2.520
AVASK năm đầu (KB A)
~€3.100
AVASK định kỳ/năm
~€2.630
Obelis năm đầu
~€4.890
Customs AVASK (nếu dùng)
+€4.620

9.1 — Bóc tách từng khoản chi phí (Đức-only)

Bảng dưới tách rõ khoản một lần (setup) và khoản định kỳ/năm, kèm bản chất và lưu ý của từng khoản. Obelis HỢP ĐỒNG xác nhận EUR.

Khoản mụcNhà cung cấpGiá gốc≈ EURTần suấtBản chất & lưu ý
A · Thuế VAT
Đăng ký VAT + EORIAVASK£400€4621 lầnĐã gồm EU EORI. Cần xác nhận không tính takeover fee (vì đăng ký mới).
Khai VAT định kỳAVASK Premium£1.200€1.386/nămGồm khai tháng/quý + báo cáo năm qua ELSTER. Premium có kế toán riêng, lo cả khai nhập khẩu.
B · EPR (môi trường)
EPR dịch vụ (LUCID + WEEE)AVASK€695€695/nămPhí dịch vụ đăng ký + khai hộ. CHƯA gồm eco-fees trả cơ quan.
Eco-fee bao bì (dual-system)Cơ quan/ZSVR~€50+€50+/nămTrả thẳng hệ thống thu gom. Tính theo kg vật liệu (giấy, nhựa…) bán ra. Volume nhỏ ≈ tối thiểu.
Eco-fee WEEE (đồ điện)Cơ quan/EAR~€500+€500+/nămPhí tái chế đồ điện + lệ phí EAR. Tăng theo tấn đồ điện đưa ra thị trường.
C · Hải quan (chỉ khi dùng gói AVASK — xem 9.3)
Customs account setupAVASK£2.000€2.3101 lầnMất hẳn. Phí mở dịch vụ indirect representation.
Escrow bond (ký quỹ)AVASK£2.000€2.3101 lầnTiền bị giam, hoàn lại sau 12 tháng kể từ lô cuối. Bảo đảm cho trách nhiệm liên đới.
Phí thông quan/lôAVASK£150 + 2%biến đổi/lô2% tính trên trị giá hải quan — xem bẫy định giá ở mục 7.
TỔNG ĐỊNH KỲ/NĂM (VAT + EPR, chưa customs)≈ €2.630+ setup €462 (năm đầu)

9.2 — So sánh hai báo giá AVASK (Agustin vs Khaled)

Cùng một công ty AVASK nhưng hai đầu mối báo giá khác nhau. Khaled (văn phòng UK) rẻ hơn và minh bạch hơn ở cùng mức dịch vụ Premium — đây là cơ sở để chốt làm việc với Khaled.

Khoản (định kỳ/năm, Đức-only)Agustin · MadridKhaled · Premium ✓Khaled · Self-Serve
Đăng ký VAT + EORI (1 lần)€480£400 · €462£175 · €202
Khai VAT (không OSS)€1.400£1.200 · €1.386£250 · €289
EPR bao bì€540£170 · €197£170 · €197
EPR WEEE€630£525 · €607£525 · €607
TỔNG ĐỊNH KỲ/NĂM≈ €2.570≈ €2.190≈ €1.093

Khaled Premium — chọn cho năm đầu

Rẻ hơn Agustin ~€380/năm, minh bạch (tách Self-Serve/Premium), có kế toán riêng lo cả khai nhập khẩu, hỗ trợ điện thoại. Là người cấp cao ở trụ sở chính.

⚠️

Self-Serve — rẻ nhưng rủi ro

~€1.093/năm nhưng chỉ là phần mềm tự khai, KHÔNG gồm khai nhập khẩu, không tư vấn. Bạn là người mới + nhập hàng từ Trung Quốc → thiếu phần này là rủi ro.

📍

Agustin — đắt hơn

€2.570/năm, EPR bao bì €540 (đắt gấp ~2,7× Khaled). Đã gửi email lịch sự khép lại, không nói chuyển sang đồng nghiệp để tránh khó xử nội bộ.

9.3 — So sánh 4 phương án thông quan (customs)

Vì Canamax là non-EU, bắt buộc có bên gánh "indirect representation" để thông quan. Khác biệt chỉ là ai gánh và giá bao nhiêu. Bảng xếp theo độ tối ưu cho giai đoạn đầu (volume nhỏ).

Phương ánUpfrontPhí/lôGiam vốn?Phù hợp khiĐánh giá
① Amazon Global Logistics (AGL)
Qua Hà Lan · Art.23 + LFR
€0theo phí AGLKhôngMới bắt đầu, volume nhỏ, muốn gọnKhuyến nghị Amazon tự gánh indirect rep, không escrow.
② IOR theo từng lô
VD: Complico
~€0~€49+/lôKhôngVolume nhỏ/không đều, không qua AGLLinh hoạt Trả đúng số lô. Cần kiểm chứng giá hiện tại.
③ DDP qua forwarder
Landed cost
gộp cướcgộp cướcTùyCó forwarder chịu làm indirect rep cho non-EUCần hỏi Nhiều bên từ chối non-EU. Phải lấy báo giá rõ.
④ Gói customs AVASK
Trọn gói một đầu mối
~€4.620£150 + 2%€2.310 escrowNhập rất thường xuyên, lô lớnChưa tối ưu Đắt cho giai đoạn đầu. Để dành khi quy mô lớn.
Chốt: dùng ① AGL giai đoạn đầu → tiết kiệm/không giam vốn ~€4.600 ngay từ năm đầu so với gói customs AVASK. Khi volume ổn định và lô giá trị lớn, mới tính chuyển sang ④ hoặc lập pháp nhân EU (GmbH) để tự làm IOR.

9.4 — Tổng chi phí năm đầu: hai kịch bản đối chiếu

KhoảnKB A: VAT+EPR + AGL ✓KB B: AVASK trọn góiChênh lệch
VAT + EORI setup€462€462
Khai VAT/năm€1.386€1.386
EPR dịch vụ/năm€695€695
Eco-fees/năm (tối thiểu)€550€550
Customs setup + escrow€0€4.620+€4.620
Phí thông quan/lôtheo AGL£150 + 2%/lô
TỔNG NĂM ĐẦU (ước)≈ €3.100≈ €7.700+~€4.600

ℹ️Trong KB B, €2.310 escrow là tiền bị giam — hoàn lại sau 12 tháng kể từ lô hàng cuối. Phần "mất hẳn" thực tế của customs là ~€2.310 setup + 2%/lô.

9.5 — Product compliance (CE/GPSR) cho dòng đồ điện — phần TÁCH RIÊNG

Đây là chi phí độc lập với VAT/EPR/customs, bắt buộc để bán power strip hợp pháp ở EU (CE + GPSR Responsible Person từ 13/12/2024). Nên lấy ít nhất 2 báo giá để so.

KhoảnNhà cung cấp≈ EURTần suấtGhi chú
File Preparation (EMC/LVD + GPSR) + chứng chỉObelis€2.360€1.250 + €630 (×3 SP) + €220 + €260Simone XÁC NHẬN 29/06. File prep €1.880 + AR Cert + Tech Doc Review (cả 2 bắt buộc).
Deposit (ký quỹ)Obelis€6401 lần4×€160 (1 tháng retainer/HĐ). Hoàn lại sau khi chấm dứt + trả hết phí treo. Dùng chung cả 2 HĐ (điều 17.2/41.2).
AR EMC/LVD + GPSR Responsible PersonObelis€2.520€210/th · 2 HĐ riêngALL OTHERS (€160) + GPSR (€50). Unlimited SP.
Lab testing (nếu chưa có)TÜV / SGScần báo giá1 lần/SKULVD + EMC cho power strip. Chưa tính vào tổng — hỏi riêng.
TỔNG OBELIS NĂM ĐẦU~€4.880Một lần €2.360 + định kỳ €2.520 + deposit €640 (hoàn lại)
Gợi ý: nên lấy thêm báo giá TÜV/SGS (vừa test vừa làm RP) để so với Obelis — có thể gộp lab test + RP rẻ hơn tách hai bên. CE/GPSR chỉ làm một lần cho mỗi mẫu sản phẩm, dùng được lâu dài.

9.5b — Obelis: phân tích 2 phương án thanh toán (quyết định cho team)

Tiêu chíPA1 — Trả 6 tháng/lầnPA2 — Trả cả năm
Phí tháng€210 (€2.520/năm)€189 (€2.268/năm) · -10%
Guarantee Deposit €640Đóng, hoàn lại sauMiễn hẳn
File preparation (một lần)€2.360€2.360
Trả NGAY (hóa đơn đầu)€4.260€4.628
Trả thêm tháng 6+€1.260
Tiền mặt thuần năm 1net €4.880 (€640 hoàn lại)€4.628
Linh hoạt khi hủyCao — prepaid tối đa 6 tháng, deposit lấy lạiThấp — retainer KHÔNG hoàn nếu hủy sớm
So sánh kinh tế: PA2 tiết kiệm ~€252/năm (giảm 10%) + không giam €640 deposit. Đánh đổi: khóa cứng 12 tháng — trả trước cả năm mà dừng giữa chừng thì mất phần retainer chưa dùng (tới ~€1.500+).

Khuyến nghị: Năm 1 → PA1, Năm 2 → PA2

Năm 1 (PA1, linh hoạt): dự án EU đang rất sớm — VAT chưa xong, chưa gửi lô hàng, chưa kiểm chứng cầu power strip ở Đức. €252/năm tiết kiệm nhỏ so với rủi ro khóa cứng khi còn bất định. Nếu EU không chạy → PA1 cho lối thoát rẻ hơn + lấy lại deposit.

Năm 2 (PA2, khóa giá): khi đã bán được, biết SKU thắng, chắc theo EU dài hạn → khóa năm ăn -10% + miễn deposit. Đổi ở kỳ gia hạn.

📌

Chọn PA2 ngay năm 1 nếu:

(1) đã chắc 100% theo EU dài hạn (không xem là phép thử); (2) dòng tiền dư dả, không cần €640 quay lại; (3) muốn gọn — trả 1 lần/năm thay vì nhớ hóa đơn mỗi 6 tháng.

⚠️ Trước khi chốt PA2: hỏi Simone xác nhận văn bản — giảm 10% áp cả 2 HĐ (€144+€45=€189/th) + miễn deposit cho cả EMC/LVD lẫn GPSR.

Nguyên tắc: trả phí linh hoạt khi còn thử nghiệm, khóa giá khi đã chắc ăn.

9.6 — Vốn cần chuẩn bị cho giai đoạn khởi động (~6 tháng)

Đây là phần hay bị bỏ sót: chi phí tuân thủ chỉ là một phần. Trong ~5–6 tháng chờ VAT + WEEE, bạn chưa có doanh thu nhưng vẫn phải chi. Bảng dưới ước tính tổng vốn tối thiểu cần sẵn (KB A — dùng AGL, chưa gồm gói customs AVASK).

Nhóm chi phíƯớc tính (€)LoạiGhi chú
Tuân thủ (bắt buộc trước khi bán)
VAT setup + khai năm 1 + EORI€1.8501 lần + nămAVASK Premium.
EPR dịch vụ + eco-fees€1.245/năm€695 dịch vụ + ~€550 eco tối thiểu.
CE/GPSR (Obelis)€4.8801 lần + nămMột lần €2.360 + định kỳ €2.520. Gồm €640 deposit hoàn lại. ⚠️ RoHS tự lo (xin từ NCC).
Apostille + dịch công chứng giấy tờ€01 lầnKHÔNG cần (AVASK xác nhận 29/06) — giấy tờ tiếng Anh đủ.
Vận hành (để thực sự bán được)
Hàng hóa (lô nhập đầu)cần ước1 lầnTheo SKU & sản lượng dự kiến — chưa có số.
Vận chuyển + thông quan (AGL, phí/lô)cần ước/lôPhí AGL + 2% trị giá nếu dùng AVASK customs.
Quảng cáo Amazon (ra mắt)cần ước/thángCần ngân sách PPC để có lượt hiển thị ban đầu.
FBA fees + lưu khocần ước/đơnAmazon thu theo kích thước/khối lượng.
VỐN TUÂN THỦ TỐI THIỂU (chưa gồm hàng/ads)≈ €7.400+trong đó ~€1.280 deposit/escrow hoàn lại sau
Cảnh báo dòng tiền: trong ~5–6 tháng đầu, dòng tiền chỉ ra, không vào. Cần đảm bảo có đủ vốn cho cả tuân thủ lẫn hàng hóa + quảng cáo, và biên lợi nhuận dòng đồ điện đủ để hoàn lại khoản đầu tư tuân thủ ~€7.400 trong năm đầu. Bước tiếp theo: ước lượng giá vốn/giá bán power strip để tính điểm hòa vốn (cần bán bao nhiêu chiếc/tháng).
Riêng để bán hợp pháp ở Đức năm đầu có thể ~€7.000+ (chưa kể hàng hóa, quảng cáo, phí/lô, lab testing). Cần đảm bảo biên lợi nhuận & sản lượng đủ bù.
📅

10. Lộ trình thời gian

Từ khi nộp hồ sơ tới khi được bán

📄
Bao bì (LUCID)
~1 tháng
Nhanh nhất
🏛️
VAT Đức
~3–4 tháng
Cá biệt 10–12 tuần
♻️
WEEE (đồ điện)
~5 tháng
Lâu nhất
Được phép bán
≈ tháng 5
Xong CẢ VAT + EPR
AVASK xác nhận: không bán được tới khi CẢ VAT và EPR (gồm WEEE ~5 tháng) hoàn tất. Không thể bán hàng cơ khí sớm hơn. Lên kế hoạch dòng tiền cho ~5 tháng không doanh thu và bắt đầu thủ tục ngay.
🗂️

11. Hồ sơ & giấy tờ chi tiết

Là gì • lấy ở đâu • (apostille/dịch: KHÔNG cần cho Đức) — bấm để mở

🏢 Pháp nhân (đã xác minh từ giấy tờ)

Canamax Corp — C‑Corporation, bang Wyoming, USA. Thành lập 10/11/2025, filing 2025‑001812151. EIN 36‑5157809. Địa chỉ ĐK: 30 N Gould St Ste R, Sheridan, WY 82801. Agent: Registered Agents Inc. Director: Nguyễn Đức Vinh (nhà ở 32 ngõ 113 Thái Thịnh, Đống Đa, Hà Nội). Bank: Wise (216555395656 / SWIFT TRWIUS35XXX). Amazon token A3EAUORVBV2FZE. ("Canamax LLC" chỉ là display name — pháp nhân thật là Corp, KHÔNG phải LLC.)
📋 Trạng thái giấy tờ nộp AVASK
Hộ chiếu · EIN · Bylaws + Resolutions · Bank Wise
Đã có đủ.
⚠️
Stock certificate Canamax Corp
Cần FLATTEN (xóa lớp "AZ Parts" ẩn) + xác nhận số cổ phần khớp Articles + thêm ngày.
Articles of Incorporation
Xin từ Registered Agents Inc / Wyoming SOS (filing 2025‑001812151).
Certificate of Good Standing (Commercial Extract cho EPR)
Wyoming SOS (bản mới).
1 proof địa chỉ
CHỈ cần 1 giấy: hóa đơn tiện ích HOẶC sao kê ngân hàng (tên + địa chỉ), ≤3 tháng. KHÔNG cần dịch (AVASK xác nhận 29/06).
📑
Hộ chiếu director (bản màu)
Director

Là gì: Bản scan màu trang thông tin hộ chiếu của người đại diện/chủ sở hữu.

Lấy ở đâu: Tự scan từ hộ chiếu. Còn hạn, rõ nét, đủ 4 góc.

Lưu ý: Một số trường hợp chấp nhận bằng lái. Không cần apostille.

📍
Proof địa chỉ — chỉ cần 1 giấy (≤ 3 tháng)
Director

Là gì: MỘT chứng từ thể hiện TÊN + ĐỊA CHỈ NHÀ của director (AVASK xác nhận 1 giấy là đủ).

Lấy ở đâu: Hóa đơn điện/nước/internet, HOẶC sao kê ngân hàng/thẻ.

Lưu ý: Đề ngày trong 3 tháng, tên khớp hộ chiếu. KHÔNG cần dịch.

🏢
Certificate of Incorporation / Articles of Organization
Công ty

Là gì: Giấy thành lập LLC — chứng minh công ty tồn tại hợp pháp.

Lấy ở đâu: Secretary of State của bang nơi lập Canamax Corp (bản chứng thực từ cổng bang).

Lưu ý: ✓ Bản tiếng Anh là đủ — KHÔNG cần apostille/dịch (AVASK xác nhận 29/06).

🧱
Shareholder & Share Capital information
Công ty

Là gì: Thông tin thành viên (members) và tỷ lệ sở hữu/vốn góp.

Lấy ở đâu: Operating Agreement của LLC (danh sách member + % sở hữu).

Lưu ý: LLC dùng 'members' thay 'shareholders'. Ghi rõ beneficial owners nếu được hỏi.

📜
Commercial Extract
Công ty (EPR)

Là gì: Trích lục đăng ký doanh nghiệp gần đây — bắt buộc cho EPR.

Lấy ở đâu: Certificate of Good Standing / Status từ Secretary of State bang (≤ 3–6 tháng).

Lưu ý: ✓ Bản tiếng Anh từ Wyoming SOS là đủ — KHÔNG cần apostille/dịch (AVASK xác nhận 29/06).

🔐
US Tax ID (EIN)
Thuế

Là gì: Mã số thuế liên bang của công ty.

Lấy ở đâu: Thư xác nhận EIN của IRS (CP575 khi cấp, hoặc xin lại 147C qua điện thoại IRS).

Lưu ý: Điền vào ô 'Local VAT or Tax ID' trong form AVASK.

🔎
Merchant Token ID
Amazon

Là gì: Mã định danh tài khoản người bán Amazon.

Lấy ở đâu: Seller Central → Settings → Account Info → Merchant Token.

Lưu ý: Để AVASK gắn dịch vụ vào đúng tài khoản.

💳
Company bank details
Ngân hàng

Là gì: Thông tin tài khoản ngân hàng công ty.

Lấy ở đâu: Lấy từ ngân hàng: tên & địa chỉ ngân hàng, Account Number, SWIFT/BIC.

Lưu ý: Tài khoản Mỹ → điền Account Number + SWIFT (không phải IBAN).

📜

Apostille

Giấy tờ công ty thường cần apostille — xin tại Secretary of State của bang. Làm sớm vì mất thời gian.

🌐

Dịch công chứng tiếng Đức

Một số giấy tờ cần dịch bởi sworn translator. Hỏi AVASK bản nào cần để khỏi dịch thừa.

Quy trình apostille + dịch công chứng — xử lý thế nào

CẬP NHẬT (29/06): AVASK xác nhận giấy tờ công ty bản tiếng Anh là đủ, KHÔNG cần apostille hay dịch công chứng cho Đức. Phần dưới chỉ để tham khảo (nếu sau này cần cho nước khác hoặc bối cảnh khác).

"Apostille + dịch công chứng" nghĩa là biến giấy tờ công ty Mỹ thành dạng cơ quan Đức công nhận. Làm đúng trình tự sau (đây là khâu hay làm chậm cả hồ sơ VAT nên bắt đầu sớm):

0

Hỏi AVASK chính xác bản nào cần (làm đầu tiên)

Đừng apostille/dịch tất cả. Thường chỉ Certificate of IncorporationCommercial Extract (Certificate of Good Standing) mới cần. Hộ chiếu & proof of address KHÔNG cần apostille. Hỏi luôn AVASK có nhận làm hộ / giới thiệu đối tác không.

1

Lấy bản chứng thực (certified copy) từ bang

Xin bản có dấu của Secretary of State bang nơi Canamax Corp đăng ký (Certificate of Formation/Incorporation, Certificate of Good Standing). Đa số bang cho đặt online.

2

Apostille

Giấy do bang cấp → apostille đóng bởi Secretary of State của chính bang đó (bộ phận Authentications); nhiều bang làm certified copy + apostille cùng lúc. Phí nhà nước thường ~$10–50/giấy (qua dịch vụ ~$50–150); thời gian vài ngày–vài tuần (có expedite).

3

Dịch công chứng sang tiếng Đức

Sau khi có apostille, dịch cả giấy tờ lẫn con dấu apostille bởi dịch giả tuyên thệ (sworn / vereidigter Übersetzer). Phí ~$30–60/trang, vài ngày. Hỏi AVASK xem họ chấp nhận dịch giả nào.

Trình tự đúng: lấy bản gốc/chứng thực → apostille → rồi mới dịch (để dịch luôn cả con dấu apostille). Làm ngược lại sẽ phải dịch lại.
🛠️

Cách 1 — Tự làm

Rẻ hơn, nhưng tự đặt từng bước (bang → apostille → dịch giả). Hợp khi không gấp.

📦

Cách 2 — Thuê trọn gói (khuyến nghị)

Apostille service company hoặc để AVASK lo: đắt hơn chút nhưng nhanh, đỡ đau đầu — đáng tiền vì đây là khâu hay nghẽn.

Mẹo: gửi danh sách này cho AVASK và hỏi chính xác bản nào cần apostille + dịch trước khi bạn tốn tiền — thường họ sẽ chỉ rõ, tránh làm thừa. Và bắt đầu xin certified copy + apostille song song ngay khi AVASK xác nhận, đừng đợi (vì VAT mất 3–4 tháng).
🔑

12. Bạn sẽ nhận được gì

Các mã số & chứng từ sau khi hoàn tất

🏛️
Steuernummer

Mã số thuế nội địa Đức

📑
USt-IdNr. (DE…)

VAT ID dùng trong EU

🔐
Truy cập ELSTER

Cổng khai VAT điện tử

🚚
EU EORI (đăng ký NL)

Mã hải quan để nhập khẩu

♻️
LUCID-Nr.

Số đăng ký bao bì

🔌
WEEE-Reg.-Nr. DE

Số đăng ký đồ điện

🛡️
DoC + EAR Certificate

Chứng từ CE/GPSR (Obelis)

Batt-Reg.-Nr. (sau)

Khi bắt đầu bán pin

Lưu tất cả mã này vào một file trung tâm (Land, mã số, ngày hiệu lực, tần suất khai, cổng truy cập) và nhập vào Amazon Seller Central — nền tảng để bán hợp pháp và sẵn sàng cho audit sau này.
📋

12B. Trạng thái: đã chốt vs còn treo

Điểm nào đã xác nhận, điểm nào đang chờ trả lời bằng văn bản

Bức tranh tài chính chỉ "khóa" được khi mọi khoản dưới đây có xác nhận bằng văn bản. Đây là danh sách cần bám để không bị phí ẩn hay điều khoản bất lợi lúc ký.

Hạng mục cần làm rõ với AVASK (Khaled)Trạng tháiVì sao quan trọng
Tổng Đức-only (VAT+EPR, no OSS) bằng con sốChờ văn bảnKhaled đã báo từng dòng; cần 1 con số tổng chốt để so & ký.
Takeover fee KHÔNG áp dụngChưa trả lờiĐăng ký VAT mới → không nên bị tính phí tiếp quản số cũ.
Khoản EORI £150 — là gì / có trùng £400 setup?Chưa rõWebsite AVASK ghi "EORI included"; xác nhận không tính 2 lần.
EPR bao bì €540: gồm eco-fee hay chỉ phí dịch vụ?Chưa táchEco-fee trả cơ quan tính theo kg — nếu chưa gồm thì cộng thêm.
WEEE £525: đã gồm Authorized Representative chưa?Cần xác nhậnNon-EU bắt buộc có AR; nếu tính riêng sẽ đội phí.
Phí hủy giữa chừng + cách tăng giá năm 2Chưa hỏiAgustin có phí hủy €180; cần biết Khaled có không.
Fiscal rep Đức KHÔNG cầnĐã xác nhậnChỉ FR/ES/PL/IT cần → tiết kiệm ~£750.
OSS chưa cần (Amazon thu hộ VAT)Đã xác nhậnKhớp hướng Đức-only.
Thời gian có VAT + được listChờ rõĐể lập kế hoạch nhập hàng & dòng tiền.
Thêm gói customs sau có phải làm lại VAT/EPR?Chờ rõGiữ cửa nâng cấp mà không setup lại.

Trạng thái liên hệ & email

Đối tácMục đíchTrạng thái
Khaled · AVASK (Southampton)VAT+EPR Đức — đầu mối chínhĐang trao đổi Đã gửi câu hỏi clear, chờ chốt tổng + điều khoản.
Agustin · AVASK (Madrid)Đầu mối thay thế — giá cao hơnKhép lại Email "đang cân nhắc", giữ cửa.
Amazon Global LogisticsCustoms qua NL (indirect rep)Case #20932823371 Chờ xác nhận nhận làm cho non-EU + LFR.
Obelis GroupCE/GPSR Responsible PersonChưa gửi Email xin báo giá 2 kịch bản (đã/chưa có lab test).
TÜV / SGSLab test + RP (báo giá so sánh)Chưa gửi Lấy RFQ để so với Obelis.
Freight forwarder (DDP)Phương án customs dự phòngChưa gửi Xin báo giá DDP qua Rotterdam.
🛟

13. Phương án dự phòng (Plan B)

Nếu một mắt xích trục trặc — chuẩn bị trước để không kẹt hàng

Mỗi luồng đều có điểm có thể hỏng. Dưới đây là tình huống xấu thường gặp và đường lui đã chuẩn bị sẵn, để không bị động khi hàng đã trên đường hoặc vốn đã xuống.

AGL

Khai thông quan: AGL có khai hộ không?

Đã rõ: dùng EORI+VAT ĐỨC, KHÔNG cần Dutch VAT — broker nhập ở NL rồi chuyển intra-Community supply về bạn (MRN). Rủi ro CÒN LẠI: valuation non-EU dễ bị tính theo giá bán (Fall Back) → duty cao. Cân nhắc: dùng hóa đơn thật cần IOR established EU (→ lý do cân nhắc GmbH sau). So thêm forwarder DDP về tổng chi phí.

↪️
Lui 1: Thuê freight forwarder bán DDP qua Rotterdam — họ đứng indirect rep, hàng về kho Đức "sạch". Cần lấy báo giá trước.
↪️
Lui 2: Dùng gói customs AVASK (£4.000 + 2%/lô) — đắt nhưng chắc chắn, một đầu mối.
Hải quan

Hàng bị giữ tại biên giới

Lý do phổ biến: sai trị giá khai (bẫy định giá Amazon) hoặc sai mã HS.

↪️
Phòng trước: khai trị giá theo công thức hải quan (giá ASIN − ~15% − freight), không dùng giá vốn nhà cung cấp.
↪️
Xử lý: để indirect rep (AGL/forwarder) làm việc với hải quan; giữ sẵn invoice, packing list, DoC, mã HS đã tra trước.
VAT

VAT Đức chậm > 6 tháng

Finanzamt có thể tồn đọng. (Khâu giấy tờ giờ không còn là nguyên nhân chậm — AVASK xác nhận không cần apostille/dịch.)

↪️
Phòng trước: gom Articles + Good Standing (bản tiếng Anh) sớm — KHÔNG cần apostille/dịch nên nhanh; nộp song song mọi luồng.
↪️
Trong lúc chờ: chưa nhập hàng số lượng lớn; hoàn tất CE/GPSR + EPR để sẵn sàng list ngay khi có VAT.
Amazon

Listing bị gỡ vì thiếu CE/GPSR

Từ 13/12/2024, Amazon EU siết Responsible Person cho đồ điện.

↪️
Phòng trước: hoàn tất RP (Obelis/TÜV) + dán nhãn CE và thông tin RP trước khi list.
↪️
Nếu nhà cung cấp không có lab test hợp lệ: đặt test LVD+EMC ở TÜV/SGS sớm — đây là đường dài nhất của Luồng 4.
Nguyên tắc Plan B: luôn có ít nhất 2 đường cho khâu hải quan (AGL + một forwarder DDP đã có báo giá), và không nhập lô lớn cho tới khi VAT + WEEE + CE đã chắc chắn. Rủi ro lớn nhất là giam vốn vào hàng khi chưa được phép bán.
⚠️

14. Rủi ro & điểm cần lưu ý

Phân loại theo mức độ

CAO

Không bán được tới khi VAT + EPR hoàn tất

AVASK xác nhận: phải xong cả VAT lẫn EPR (gồm WEEE ~5 tháng) mới được bán. Lên kế hoạch dòng tiền cho ~5 tháng không doanh thu.

CAO

Đồ điện cần CE + GPSR Responsible Person

Power strip không có CE/RP hợp lệ sẽ bị Amazon gỡ + hải quan giữ. Xin chứng từ nhà cung cấp và chỉ định Responsible Person tại EU.

ĐÃ GỠ

Giấy tờ công ty: KHÔNG cần apostille/dịch (AVASK xác nhận 29/06)

Certificate of Incorporation / Commercial Extract cho LLC Mỹ thường phải apostille (Secretary of State bang) và dịch công chứng → làm sớm.

TRUNG

Hải quan: non-EU không tự thông quan được

Theo UCC, cần Indirect Representative; EORI chỉ là mã định danh. Phải có đường nhập hợp lệ TRƯỚC khi gửi hàng.

TRUNG

Bẫy trị giá hải quan

Hải quan EU thường định giá hàng FBA theo 40–60% giá bán lẻ → phí 2%/lô tính trên con số lớn hơn.

TRUNG

Khóa hợp đồng & EPR không chuyển nhượng

Hợp đồng AVASK 12 tháng, tự gia hạn, không chấm dứt sớm. Số EPR gắn với AVASK — đổi nhà cung cấp phải đăng ký EPR mới.

THẤP

Phân loại WEEE rộng → eco-fees tăng

AVASK xếp phần lớn sản phẩm vào WEEE vì 'dùng điện' → an toàn nhưng eco-fees tăng theo trọng lượng.

15. Việc cần làm tiếp theo

Checklist hành động

1

Điền AVASK Application Form + gom đủ giấy tờ

Theo mục 'Hồ sơ & giấy tờ'. Phạm vi: Germany, Premium, EPR (WEEE+Packaging), cần EORI, không OSS/customs.

2

Gom giấy tờ công ty (bản tiếng Anh — KHÔNG cần apostille/dịch)

Certificate of Incorporation / Commercial Extract — apostille ở Secretary of State bang, dịch công chứng tiếng Đức.

3

Xin hợp đồng AVASK để đọc trước khi trả tiền

Rà điều khoản 12 tháng / 90 ngày hủy / không chấm dứt sớm trước khi ký & thanh toán.

4

Hỏi nhà cung cấp về CE test report

Xin trọn bộ LVD + EMC + RoHS + DoC, xác nhận đúng bản Schuko/SKU. Quyết định Kịch bản A hay B.

5

Lấy báo giá CE/GPSR 2 chiều (Obelis) + so TÜV/SGS

Tách giá: (A) đã có report → chỉ review + RP; (B) chưa có → gồm testing.

6

Theo dõi case Amazon Global Logistics

AGL & AVASK đã làm rõ: BẠN là IOR (dùng EORI + VAT Đức của bạn), không ai đứng IOR thay; AGL khai/thông quan hộ. Việc cần: gửi AGL xác nhận họ khai hộ khi bạn là IOR. Article 23/VAT NL/phí vẫn chờ 'ACT team'. Test tạo thử AGL shipment trong Seller Central.

7

Phương án khai thông quan (mặc định AGL; dự phòng)

Mặc định: AGL khai thông quan hộ (bạn là IOR) — chỉ cần xác nhận. Dự phòng nếu AGL không khai: (a) AVASK customs clearance (NL/DE), hoặc (b) forwarder DDP trọn gói. Lấy báo giá để so khi cần.

📨

16. Nhật ký trao đổi & Mẫu email

Đã nói gì, gửi gì cho các bên & tiến trình đang diễn ra

Làm rõ quan trọng (IOR): Khaled & AGL xác nhận BẠN là Importer of Record — nhập bằng EORI + VAT Đức của chính bạn. AGL/forwarder/AVASK KHÔNG đứng IOR (làm IOR = nhận sở hữu hàng), họ chỉ khai/thông quan hộ. Đường đi gọn: Bạn = IOR → AGL khai hộ (qua NL) → kho Đức. Việc cần làm: gửi AGL xác nhận họ khai hộ khi bạn là IOR (email [DRAFT · GỬI NGAY] bên dưới). AVASK clearance / forwarder DDP chỉ là dự phòng.

✅ AVASK (Khaled) ĐÃ XÁC NHẬN — KHÔNG hỏi lại

• VAT+EORI setup £400; VAT £1.200/năm; EPR (bao bì+WEEE) €695/năm — gồm đăng ký + khai + AR cho WEEE.
• Eco-contributions: ~€50 bao bì + ~€500 WEEE tối thiểu.
• EORI: AVASK đăng ký giúp (có thể ở NL). Thông quan NL → ship Đức → không cần VAT Hà Lan riêng.
Không takeover fee; không fiscal rep cho Đức.
• Hợp đồng 12 tháng, hủy báo 90 ngày, không hoàn tiền phần chưa dùng. Số EPR không chuyển nhượng.
• Timeline: VAT 3–4 tháng, bao bì ~1 tháng, WEEE ~5 tháng. Không bán được tới khi cả VAT+EPR xong.
• Gói customs riêng: £2.000 setup + £2.000 escrow (hoàn sau 12 tháng) + £150 + 2%/lô.
HẢI QUAN (mới): BẠN là IOR (dùng EORI + VAT Đức của bạn) — AVASK/forwarder/AGL KHÔNG đứng IOR, chỉ khai hộ. AVASK làm được dịch vụ khai thông quan (NL/FR/DE/EU/UK); nếu AGL đã khai thì AVASK không cần.
• Phần lớn SP rơi vào WEEE. CE/GPSR → Obelis. Bắt đầu: nộp Application Form + giấy tờ trang 4 → hợp đồng + hóa đơn → trả tiền.
Trạng thái trao đổi với từng bên
AVASK — Khaled (UK HQ)
Đã gửi: Báo giá; làm rõ chi tiết; hỏi IOR/customs cho China→Đức.  |  Phản hồi: Trả lời ĐẦY ĐỦ + làm rõ: BẠN là IOR, AVASK chỉ khai hộ (nếu AGL khai thì AVASK không cần). Đã gửi Application Form.
ĐANG điền form → hợp đồng + hóa đơn → trả tiền
AVASK — Agustin (Madrid)
Đã gửi: Email lịch sự khép lại.  |  Phản hồi:
Tạm dừng
Obelis (CE/GPSR)
Đã gửi: Follow-up 4 điểm (EU-only / Scenario A docs / số product / RED).  |  Phản hồi (29/06): TRẢ LỜI cả 4 — EU-only OK (UK riêng, GBP); Scenario A = reports+DoC+verified testing evidence+risk assessment+labeling; product=3/10 không phụ phí; USB-C không RED. Xin company details để ra Agreement.
Gửi company details → nhận Agreement → review điều khoản hủy/thanh toán → ký
Amazon Global Logistics (AGL)
Đã gửi: Hỏi tuyến + khai thông quan; làm rõ hàng từ TQ.  |  Phản hồi: Làm China→Đức; BẠN tự là IOR, AGL khai/thông quan hộ. Article 23/VAT NL/phí chờ ACT team.
ACT team (lần 2): vì KHÔNG đăng ký ở NL → dùng EORI+VAT ĐỨC, KHÔNG cần Dutch VAT. Broker nhập ở NL rồi chuyển ICS về bạn (MRN). Lưu ý valuation: non-EU dễ bị tính theo GIÁ BÁN (Fall Back) → duty cao. Phí chờ sales rep/test shipment
Khai thông quan (clearance)
Đã gửi: Mặc định AGL khai hộ (bạn là IOR).  |  Phản hồi:
Dự phòng: AVASK clearance / forwarder DDP nếu AGL không khai
Amazon — Seller Support (KYC)
Đã gửi: Đề nghị hoàn tất KYC trước, song song VAT.  |  Phản hồi: (đang xử lý)
Theo dõi
Nhà cung cấp (Trung Quốc)
Đã gửi: (Sắp gửi) xin CE test report + DoC.  |  Phản hồi:
Cần gửi — quyết định Kịch bản A/B

Mẫu email — nhãn [ĐÃ GỬI]/[ĐÃ TRẢ LỜI]/[DRAFT] để tránh gửi trùng (bấm để xem)

AVASK (Khaled) — PHẢN HỒI về IOR / clearance [ĐÃ NHẬN · quan trọng]
Hello,
Yes, this is completely normal. They [AGL/forwarders] would not act as the Importer of Record (IOR), as this would mean taking ownership of the goods. In most cases, with the majority of freight forwarders, you as the seller remain the Importer of Record and import using your own VAT number and EORI. For this reason, we [AVASK] would not be able to act as the IOR on your behalf either.
To clarify, an indirect customs representative means we can oversee and manage the customs clearance process for you, but the Importer of Record remains the legal owner of the goods. We can assist with customs clearance, but you remain the IOR.
We can provide customs clearance services in the Netherlands, France, Germany and across mainland Europe, as well as the UK.
That said, if Amazon is overseeing the customs process, we would not necessarily be involved. I recommend reconfirming with them that, although you remain the IOR, they can still handle the customs declaration on your behalf.
[Ket luan: BAN la IOR (EORI+VAT cua ban). AGL/forwarder/AVASK khong dung IOR. AGL khai ho -> can xac nhan lai voi AGL.]
AVASK (Khaled) — làm rõ chi tiết [ĐÃ GỬI · ĐÃ ĐƯỢC TRẢ LỜI]
(Lich su - cac cau hoi nay Khaled DA tra loi day du; xem o "AVASK da xac nhan". KHONG gui lai.)
Hi Khaled, please confirm: Germany-only totals; EORI free or 180?; LUCID incl dual-system?; WEEE incl Authorized Representative?; eco-contributions estimate; takeover fee?; contract term/notice/exit fee/price increases; timeline; accept US non-EU clients?
Best regards, Nguyen Duc - Canamax Corp
AVASK (Khaled) — chốt Đức-only + storefront + phân loại WEEE [ĐÃ GỬI]
Hi Khaled,
I'd like to proceed with Germany VAT + EPR (packaging & WEEE), Premium, Germany only.
Storefront: https://www.amazon.com/s?ie=UTF8&marketplaceID=ATVPDKIKX0DER&me=A3EAUORVBV2FZE
Range: mostly mechanical spare parts (packaging only); finished electrical (power strips/outlet extenders, some USB-C; LED bulbs); electrical components. Which require WEEE vs packaging-only?
Please send the application form + document list, confirm sequencing, and the contract to review.
Best regards, Nguyen Duc - Canamax Corp
Obelis — 2 kịch bản (có/chưa CE report) [ĐÃ TRẢ LỜI]
Hello Simone, please split pricing into 2 scenarios. Products: power strips/outlet extenders (Schuko 230V, some USB-C); LED bulbs.
SCENARIO A - already have valid CE docs (LVD/EMC/RoHS + DoC): cost to review + act as EU Responsible Person (GPSR) + Authorized Representative? Does EUR 1,730 File Review reduce (no testing)? Totals.
SCENARIO B - no valid reports: include lab testing (LVD/EMC/RoHS, RED for USB-C) or via partner lab? Testing + File Review + recurring + timeline.
Both: directives; EUR 160/month includes GPSR Responsible Person; what is one 'product' in 'up to 10'; EAR Certificate separate from German WEEE.
Best regards, Nguyen Duc - Canamax Corp
Obelis — chốt 4 điểm còn thiếu (EU-only / Scenario A docs / số product / RED) [ĐÃ GỬI]
Subject: Re: CE/GPSR quotation — a few points to finalise

Hi Simone,

Thank you for the detailed quotation. The pricing is clear on my side (File Review €1,730, €210/month for CE + GPSR Responsible Person, €640 refundable deposit, and "1 product" counting). Just a few points to finalise before I proceed:

1. EU-only scope. I'm launching in Germany / the EU only — I don't need the UK at this stage. Could you confirm the File Review for an EU-only scope, and what the fee would be without the UK portion?

2. Scenario A — documents needed. My suppliers already hold valid CE certification, so I'll be going with Scenario A (review, no new testing). Could you list exactly which documents you need per product — e.g. LVD report, EMC report, RoHS report/declaration, Declaration of Conformity — and whether the issuing lab and certificate numbers are sufficient for you to verify them?

3. Number of products. My range is: power strips / outlet extenders (Schuko 230V, some with a USB-C port) and LED bulbs. Could you confirm how many "products" this counts as in your scope, so I know whether it fits within the File Review fee?

4. USB-C / RED. For the power strip models with a USB-C port, could you confirm whether they fall under the Radio Equipment Directive (RED), and if so what additional documentation would be required?

Once these are confirmed I'm ready to move forward. Thank you.

Best regards,
Nguyen Duc - Canamax Corp
Obelis (Simone) — PHẢN HỒI 4 điểm [ĐÃ NHẬN · 29/06]
⚠️ Lưu ý: Email này ghi GBP vì lúc chưa có hợp đồng. HỢP ĐỒNG chính thức (29/06) xác nhận tiền tệ EUR (€) — €160/th (không phải £160), €210/th tổng (€160 + €50 GPSR), file prep €1.880 (+cert €480 = €2.360). Xem chi tiết ở mục 7.3 hoặc RUNNING_LOG.
Re: Others Directives - Obelis Group Compliance Services

1. EU-only scope: Phí đã báo CHỈ áp cho thị trường EU. Muốn thêm UK thì là gói RIÊNG: Monthly Fee EAR 160 GBP/tháng (số SP: UNLIMITED) + Guarantee Deposit 640 GBP (hoàn lại) + File Review (tới 10 SP khác nhau) 1.730 GBP.

2. Scenario A — giấy tờ cần: ngoài LVD report, EMC report, RoHS report/declaration, Declaration of Conformity, còn phải nộp: (a) Verified testing evidence; (b) A documented risk assessment; (c) Proper labeling and user instructions.

3. Number of products: mỗi product tính riêng → tổng = 3. File Review bao tới 10 SP/thiết bị → 3 SP nằm gọn, không phụ phí.

4. USB-C / RED: RED chỉ áp khi có chức năng wireless/radio → USB-C (chỉ sạc) KHÔNG thuộc RED. Phân loại chính thức do RA Expert làm sau khi ký Agreement.

Bước đầu của quy trình = review + ký Agreement. Để phát hành Agreement, xin gửi: Full Legal Entity Name; Company Address; Tax ID/VAT Number; Company Website (trưng sản phẩm); Company contact (Tel, Email).

Best regards, Simone — Obelis Group
Obelis — gửi company details để nhận Agreement [DRAFT · GỬI]
Subject: Re: Others Directives - Obelis Group Compliance Services

Dear Simone,

Thank you for the clear answers. We'd like to proceed on an EU-only basis (we will not take the UK scope at this stage).

Company details to issue the Agreement:
- Full Legal Entity Name: Canamax Corp (US C-Corporation, incorporated in Wyoming, USA)
- Company Address: 30 N Gould St, Ste R, Sheridan, WY 82801, USA
- Tax ID: EIN 36-5157809 (US Federal Tax ID). We do not yet have an EU/German VAT number — registration is in progress; we will share the German VAT (USt-IdNr.) as soon as it is issued.
- Company Website (products): https://www.amazon.com/shops/CanamaxTopParts
- Contact: Nguyen Duc Vinh — Email: CEO@Canamax-parts.com — Tel/WhatsApp: +84 98 789 6610 (WhatsApp / messaging only)

Two quick confirmations before signing:
1. Does the 160 GBP/month EAR fee already include the GPSR Responsible Person service (name/address on the product label and listing), or is that an additional 50 GBP/month?
2. Could you share the draft Agreement so we can review the term, cancellation notice and payment schedule before signature?

We hold valid CE test reports (LVD/EMC/RoHS) and Declarations of Conformity from our manufacturers, so we'll proceed under the document-review scenario (Scenario A). We'll also prepare the risk assessment, labeling and user instructions as you noted.

Looking forward to the Agreement.

Best regards,
Nguyen Duc Vinh
Director, Canamax Corp
Obelis — 10 câu hỏi làm rõ TRƯỚC KHI KÝ (file prep, RoHS, tổng tiền, timeline...) [ĐÃ GỬI · 29/06]
Subject: Re: Others Directives - Obelis Group Compliance Services — clarifications before signing

Dear Simone,

Thank you for sending the two Agreements. Before I sign, I'd like to confirm a few practical points so there are no surprises.

A. Definition of "1 product": power strips come in variants (different sockets, some with USB-C). Does each variant count as a separate product for File Preparation, or do variants of the same base model count as one?

1. Total File Preparation cost: EMC/LVD €1,250 (1-10 products) + GPSR €210/product — combined ~€1,880 for 3 products, or charged differently?

2. Certificates: AR Certificate (€220) + Certificate of Technical Documentation Review (€260) — both mandatory/one-time? Does GPSR add a separate certificate fee?

B. Adding products later: cost per new SKU after signing (File Prep €210, and does it affect the monthly retainer)?

C. RoHS scope: my power strips need CE = LVD + EMC + RoHS. The Annex lists EMC (2014/30) and LVD (2014/35) but not RoHS (2011/65). Is RoHS covered under your AR scope, or solely my responsibility as manufacturer?

3. Total upfront payment: exact total of the first invoice (deposit €640 + File Prep + first retainer)? Is retainer invoiced 6 months in advance (€210 × 6 = €1,260)?

4. Effective date: both Agreements show 01/07/2026 — fixed, or starts from signature/payment date? When does the 12-month renewal cycle begin?

5. Timeline to certificates: after signing + payment, how long until I receive the AR + Responsible Person certificates and your name/address for the product labels?

6. Annual prepayment discount (clause 38.1 GPSR): available? what rate? (understood it makes the retainer non-refundable on early termination.)

7. Deposit refund: confirm €640 is fully refundable when the agreement ends and all dues are paid.

Once these are clear I'm ready to sign both Agreements plus the Release of Liability and Vendor's Endorsement statements.

Best regards,
Nguyen Duc Vinh
Director, Canamax Corp
Obelis (Simone) — TRẢ LỜI 10 câu (file prep, RoHS, tổng tiền, discount) [ĐÃ NHẬN · 29/06 17:36]
Re: Others Directives - Obelis Group Compliance Services (trả lời màu xanh)

A. "1 product": Nếu nguyên liệu + tài liệu của các biến thể GIỐNG HỆT → Cơ quan cho phép coi là 1 product. Nếu khác → tính là product riêng.

1. Total File Preparation: EMC/LVD €1.250 (1–10 SP) = YES. GPSR €210/SP × 3 = €630. → Combined File Preparation ~€1.880 (CONFIRMED).

2. Certificates: AR Certificate €220 + Certificate of Technical Documentation Review €260 — CẢ HAI bắt buộc (Authorities yêu cầu), một lần. GPSR Agreement KHÔNG thêm phí cert.

B. Thêm product sau: GPSR €210/product; EMC/LVD €1.250 cho 1–10 product. Phí THÁNG không bao giờ liên quan tới số lượng product.

C. RoHS scope: RoHS KHÔNG nằm trong Agreement. → Seller tự lo (manufacturer responsibility).

3. Total upfront: Monthly €210 × 6 tháng = €1.260. One-time: File Review/Prep (EMC/LVD €1.250 + GPSR €210/SP) + AR Cert €220 + Tech Doc Review €260 + Guarantee Deposit €640.

4. Effective date: 01/07/2026 vì theo quy định Obelis, ngày bắt đầu LUÔN là ngày 1 đầu tháng.

5. Timeline: sau khi compliance project hoàn tất → ~30 ngày làm việc có certificate.

6. Annual prepayment: GIẢM 10% phí tháng nếu trả trước 1 năm. Trả trước năm thì MIỄN Guarantee Deposit (cả EMC/LVD lẫn GPSR). Đổi lại: retainer KHÔNG hoàn nếu hủy sớm.

7. Deposit refund: ĐÚNG, €640 hoàn lại đầy đủ khi kết thúc agreement + trả hết phí.

→ Có thể tiến hành ký. Best regards, Simone
AGL — phản hồi lại: xác nhận khai hộ khi tôi là IOR [DRAFT · GỬI NGAY]
Hello,

Thank you for clarifying. I understand I remain the Importer of Record (using my own EORI and German VAT number), and that AGL assists with the customs declaration and clearance.

Could you confirm: for my China -> Germany FBA shipments, with me as the Importer of Record, will AGL handle the customs declaration & clearance on my behalf (via the Netherlands / Article 23 where applicable)? What exactly do you need from me (EORI, Power of Attorney)?

I also look forward to the ACT team's answers on Article 23 deferment, Dutch VAT vs Limited Fiscal Representative, EORI usage in the Netherlands, and per-shipment fees. Meanwhile I'll create a test AGL shipment in Seller Central as suggested.

Best regards,
Nguyen Duc - Canamax Corp
Freight forwarder — khai thông quan / DDP (DỰ PHÒNG, 2 trường hợp) [DRAFT]
Hello,
US company (Canamax Corp, non-EU). Goods ship from China to Amazon FBA Germany (China -> Germany). I remain the Importer of Record (my own EORI + German VAT). I need a partner to handle the customs declaration/clearance (and optionally freight). Please quote BOTH:

OPTION 1 - CUSTOMS CLEARANCE ONLY (paired with Amazon AGL freight): you manage the customs declaration/clearance with me as IOR. Do you clear via the Netherlands (Article 23) so only my German VAT is needed? Per-shipment fee, what you need, timeline.

OPTION 2 - FULL DDP door-to-door (you handle freight + clearance, not AGL): all-in DDP rate to the Amazon FC in Germany, customs valuation basis, Article 23/NL handling, per-shipment fees.

Both: confirm you accept non-EU (US) clients with no EU entity; documents required (commercial invoice, packing list, HS codes, EORI, POA).
Best regards, Nguyen Duc - Canamax Corp
Amazon (Seller Support) — KYC trước VAT [ĐÃ GỬI]
Subject: Complete identity verification (KYC) before VAT - Germany
I'd like to complete KYC NOW in parallel without waiting for my German VAT number (the flow seems to require VAT ID first). Please confirm KYC can be done independently/before VAT, which documents are required and where to upload, and help unblock "Submit KYC".
Nguyen Duc - Canamax Corp
AGL — PHẢN HỒI #2 (IOR yourself + ACT team) [ĐÃ NHẬN]
[Q] Indirect customs representative on my behalf? [A] You must re-set the IOR yourself for the country you want to export to, and AGL will assist you with customs declaration and customs clearance.
[Q] Article 23 / Dutch VAT vs LFR / EORI in NL / fees & bond? [A] We'll contact the ACT team; please pay attention to the case responses.
[Q] Volume limits / docs for first shipments from China? [A] You can try creating an AGL shipment in Seller Central to see if there are any errors.
AVASK (Agustin) — khép lại [ĐÃ GỬI]
Hi Agustin, thank you for your time and the quote. I'm still reviewing options, not ready to book a call yet. I'll get back once decided. Best regards, Nguyen Duc - Canamax Corp
Nhà cung cấp (China) — xin CE report [DRAFT · SẮP GỬI]
Hi [Supplier], for my EU launch I need full compliance docs for the power strips/outlet extenders (EU Schuko 230V), per SKU: LVD report (EN 62368/EN 60884), EMC report (EN 55032/EN 55035), RoHS report/declaration, Declaration of Conformity (DoC), and for USB-C models confirm if RED applies + report. Confirm they match the exact model/SKU and EU (Schuko) version, and share the issuing lab + certificate numbers to verify.
Thank you, Nguyen Duc - Canamax Corp
Bước kế tiếp ngay: gửi email AGL — xác nhận khai hộ khi tôi là IOR. Phần forwarder DDP để dự phòng. Không cần hỏi lại AVASK (xem ô xanh).
📖
Phụ lục: Giải thích thuật ngữ
Bấm để mở rộng (24 thuật ngữ)